轨道
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "轨道" (guǐdào) mang nghĩa "quỹ đạo", kết hợp bởi 轨 (guǐ - quỹ): "đường ray" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轨: Chiếc xe (车) lăn bánh theo những đường vòng cố định (九) không lệch khỏi lộ trình chính là chạy trên đường ray, quỹ đạo (轨). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 轨道
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quỹ đạo, đường ray, nề nếp, guồng quay.
Ví dụ (5)
卫星已经成功进入预定轨道。
Vệ tinh đã đi vào quỹ đạo dự định thành công.
The satellite has successfully entered its designated orbit.
高铁在轨道上飞驰。
Tàu cao tốc lao vun vút trên đường ray.
The high-speed train races along the tracks.
卫星被火箭成功送入了预定的轨道。
Vệ tinh đã được tên lửa đưa thành công vào quỹ đạo định trước.
After a period of adjustment, the work finally got on the right track.
地球沿着椭圆形的轨道绕太阳运行。
Trái đất chuyển động quanh mặt trời theo quỹ đạo hình bầu dục.
The Earth revolves around the Sun in an elliptical orbit.
这种行为偏离了道德的轨道。
Hành vi này đã đi chệch khỏi quỹ đạo của đạo đức.
This behavior has deviated from the track of morality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây