字迹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "字迹" (zìjì) mang nghĩa "nét chữ, chữ viết, bút tích", kết hợp bởi 字 (zì - tự): "chữ" + 迹 (jì - tích): "Dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 迹: Mỗi bước chân di chuyển trên đường (辶) cũng đều (亦) để lại những dấu vết rõ ràng phía sau (迹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 字迹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nét chữ, chữ viết, bút tích
Ví dụ (5)
他的字迹很潦草,我看不懂。
Nét chữ của anh ấy rất cẩu thả, tôi đọc không hiểu.
His handwriting is very messy, and I can't read it.
虽然过了很多年,但这封信上的字迹依然清晰。
Mặc dù đã qua nhiều năm, nhưng nét chữ trên bức thư này vẫn rõ ràng.
Although many years have passed, the handwriting in this letter is still clear.
纸上的字迹已经被雨水打湿,变得模糊不清了。
Nét chữ trên giấy đã bị nước mưa làm ướt, trở nên mờ mịt không rõ.
The writing on the paper was soaked by the rain and became blurred and illegible.
警察通过比对字迹,找到了写恐吓信的人。
Cảnh sát thông qua việc đối chiếu nét chữ, đã tìm ra người viết bức thư đe dọa.
By comparing handwriting samples, the police found the person who wrote the threatening letter.
我一眼就认出了这是我祖父的字迹。
Tôi nhìn một cái là nhận ra ngay đây là bút tích của ông nội tôi.
I recognized at a glance that this was my grandfather's handwriting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây