识字
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "识字" (shìzì) mang nghĩa "Biết chữ", kết hợp bởi 识 (shí - thức): "tri thức" + 字 (zì - tự): "chữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 识: Qua lời nói (讠) mạch lạc từ cái miệng (口) và sự từng trải như người cầm giáo (八) mà bộc lộ vốn tri thức, sự nhận biết (识). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 识字
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:Biết chữ
Ví dụ (3)
这个孩子已经识字了。
Đứa trẻ này đã biết chữ rồi.
This child can already read and write.
成人识字课程很受欢迎。
Khóa học biết chữ cho người lớn rất được hoan nghênh.
Adult literacy classes are very popular.
识字能帮助人们获得更多信息。
Biết chữ có thể giúp mọi người tiếp cận nhiều thông tin hơn.
Literacy helps people access more information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây