ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
踪
zōng
dấu vết, vết tích
Hán việt: tung
丨フ一丨一丨一丶丶フ一一丨ノ丶
15
HSK 5
Danh từ

Gợi nhớ

Đôi bàn chân (足) bước đi của tổ tiên dòng tộc (宗) in hằn trên mặt đất qua năm tháng để lại những dấu vết, vết tích (踪).

Thành phần cấu tạo

踪
zōng
dấu vết, vết tích
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
宗
Chữ Tôn
tông phả, họ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây