无影无踪
—
Gợi nhớ
Từ "无影无踪" (wú yǐng wú zōng) mang nghĩa "bặt vô âm tín, biến mất không để lại dấu vết", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng" + 无 (wú - vô): "không có" + 踪 (zōng - tung): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 踪: Đôi bàn chân (足) bước đi của tổ tiên dòng tộc (宗) in hằn trên mặt đất qua năm tháng để lại những dấu vết, vết tích (踪).
Thành phần cấu tạo
无影无踪
bặt vô âm tín, biến mất không để lại dấu vết
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
影
景
Chữ Cảnh
Phong cảnh, cảnh vật / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
踪
足
Bộ Túc
Bàn chân, đầy đủ (bên trái)
宗
Chữ Tôn
tông phả, họ / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:bặt vô âm tín, biến mất không để lại dấu vết
Ví dụ (3)
风一吹,天上的乌云立刻消失得无影无踪。
Gió vừa thổi, mây đen trên trời lập tức biến mất không còn tăm hơi.
As soon as the wind blew, the dark clouds in the sky vanished without a trace.
小偷看到警察,吓得立刻溜得无影无踪。
Tên trộm nhìn thấy cảnh sát, sợ hãi lén trốn đi mất hút không tăm hơi.
When the thief saw the police, he was so scared that he immediately slipped away without a trace.
听了医生的话,他心里所有的顾虑都烟消云散,变得无影无踪。
Nghe lời bác sĩ nói, mọi lo lắng trong lòng anh ấy đều tan biến không còn dấu vết.
After hearing the doctor's words, all the worries in his heart vanished into thin air, disappearing without a trace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây