跟踪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "跟踪" (gēnzōng) mang nghĩa "theo dõi", kết hợp bởi 跟 (gēn - cân): "với" + 踪 (zōng - tung): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跟: Đôi bàn chân (足) cứ kiên trì bám sát (艮) ngay phía sau gót người dẫn đường để cùng bước và đi theo (跟). • Chữ 踪: Đôi bàn chân (足) bước đi của tổ tiên dòng tộc (宗) in hằn trên mặt đất qua năm tháng để lại những dấu vết, vết tích (踪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 跟踪
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:theo dõi, bám theo, theo đuôi, theo sát (tiến độ), giám sát.
Ví dụ (5)
警察已经跟踪嫌疑人好几天了。
Cảnh sát đã theo dõi nghi phạm được vài ngày rồi.
The police have been tracking the suspect for several days.
我总觉得有人在背后跟踪我。
Tôi cứ cảm thấy có người đang bám theo tôi ở phía sau.
I always feel like someone is following me from behind.
我们需要持续跟踪这个项目的进展情况。
Chúng ta cần liên tục theo sát tình hình tiến triển của dự án này.
We need to continuously track the progress of this project.
记者对这起事件进行了跟踪报道。
Phóng viên đã tiến hành đưa tin theo sát (loạt bài) về vụ việc này.
The reporters provided follow-up coverage of the incident.
利用GPS定位系统可以跟踪车辆的位置。
Sử dụng hệ thống định vị GPS có thể theo dõi vị trí của xe cộ.
A GPS positioning system can be used to track a vehicle's location.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây