失踪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "失踪" (shīzōng) mang nghĩa "mất tích", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 踪 (zōng - tung): "dấu vết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 踪: Đôi bàn chân (足) bước đi của tổ tiên dòng tộc (宗) in hằn trên mặt đất qua năm tháng để lại những dấu vết, vết tích (踪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 失踪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mất tích, thất lạc, không thấy tăm hơi, mất tung tích.
Ví dụ (5)
那个孩子在回家的路上失踪了。
Đứa bé đó đã bị mất tích trên đường về nhà.
That child went missing on the way home.
警方正在全力寻找失踪人员。
Cảnh sát đang dốc toàn lực tìm kiếm những người mất tích.
The police are doing everything they can to find the missing person.
这架飞机在雷达屏幕上突然失踪。
Chiếc máy bay này đột nhiên biến mất (mất tích) trên màn hình radar.
The plane suddenly disappeared from the radar screen.
他在战争中失踪,至今下落不明。
Anh ấy mất tích trong chiến tranh, đến nay vẫn không rõ tung tích.
He went missing during the war, and his whereabouts are still unknown.
家属已经向派出所报案说有人失踪。
Người nhà đã báo án với đồn cảnh sát rằng có người mất tích.
The family has already reported to the police station that someone is missing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây