失学
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "失学" (shīxué) mang nghĩa "Bỏ học", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 失学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:thất học, bỏ học, không được đi học (thường do hoàn cảnh khách quan như nghèo đói).
Ví dụ (5)
很多孩子因为贫穷而失学。
Rất nhiều trẻ em vì nghèo đói mà bị thất học.
Many children are forced to drop out of school because of poverty.
我们要帮助失学儿童重返校园。
Chúng ta phải giúp đỡ trẻ em thất học quay trở lại trường.
We must help children who have dropped out of school return to campus.
那个地区的失学率很高。
Tỷ lệ thất học ở khu vực đó rất cao.
The school dropout rate in that area is very high.
他不想失学,他想读书。
Cậu ấy không muốn bỏ học, cậu ấy muốn được đi học.
He doesn't want to drop out of school; he wants to study.
失学是一个严重的社会问题。
Thất học là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Dropping out of school is a serious social problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây