丧失
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "丧失" (sàngshī) mang nghĩa "Mất, đánh mất", kết hợp bởi 丧 (sāng / sàng - tang): "tang lễ" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丧: Người mặc vạt áo xô rủ xuống (衣) cầm cành cây khô (十) khóc thương người đã khuất, biểu thị nỗi mất mát và đám tang (丧). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 丧失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mất đi, đánh mất, tang thương (thường dùng cho những thứ trừu tượng, quan trọng như năng lực, quyền lợi, niềm tin, tính mạng).
Ví dụ (5)
在那场严重的车祸中,他不幸丧失了双腿。
Trong vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng đó, anh ấy bất hạnh mất đi đôi chân.
In that serious car accident, he unfortunately lost both of his legs.
无论遇到多大的困难,我们都不能丧失信心。
Bất luận gặp phải khó khăn lớn thế nào, chúng ta cũng không được đánh mất niềm tin.
No matter how great the difficulties we face, we must not lose confidence.
如果不遵守规则,你将会丧失参赛的资格。
Nếu không tuân thủ quy tắc, bạn sẽ bị mất tư cách tham gia thi đấu.
If you do not follow the rules, you will lose your eligibility to compete.
由于长时间不使用,这台机器已经丧失了部分功能。
Do thời gian dài không sử dụng, cái máy này đã mất đi một phần chức năng.
Due to long periods of disuse, this machine has lost some of its functions.
他在极度愤怒的时候,完全丧失了理智。
Khi cực kỳ tức giận, anh ta hoàn toàn đánh mất lý trí.
When he is extremely angry, he completely loses his reason.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây