失恋
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "失恋" (shīliàn) mang nghĩa "Thất tình", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 失恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thất tình, chia tay (bị người yêu bỏ hoặc kết thúc mối quan hệ tình cảm).
Ví dụ (5)
他刚失恋,心情非常低落。
Anh ấy vừa mới thất tình, tâm trạng vô cùng suy sụp.
He has just gone through a breakup and is feeling very down.
失恋并不是世界末日,你要振作起来。
Thất tình đâu phải là ngày tận thế, bạn phải phấn chấn lên.
A breakup is not the end of the world; you need to pull yourself together.
为了安慰失恋的朋友,我陪她喝了一晚上的酒。
Để an ủi cô bạn bị thất tình, tôi đã cùng cô ấy uống rượu suốt cả đêm.
To comfort my heartbroken friend, I drank with her all night.
很多人都经历过失恋的痛苦。
Rất nhiều người đều đã từng trải qua nỗi đau thất tình.
Many people have experienced the pain of heartbreak.
失恋后,他把所有的精力都投入到了工作中。
Sau khi thất tình, anh ấy đã dồn toàn bộ sức lực vào công việc.
After the breakup, he threw all his energy into his work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây