失望
希望
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "失望" (shīwàng) mang nghĩa "Thất vọng", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 失望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:thất vọng, mất hy vọng (cảm giác buồn khi điều mong đợi không xảy ra).
Ví dụ (5)
他对这次考试的成绩感到非常失望。
Anh ấy cảm thấy vô cùng thất vọng về kết quả của kỳ thi lần này.
He felt very disappointed with the results of this exam.
这部电影并没有我想象的那么好,让我有点失望。
Bộ phim này không hay như tôi tưởng tượng, làm tôi có chút thất vọng.
This movie wasn't as good as I had imagined, which left me a little disappointed.
我不希望再次看到你失望的眼神。
Tôi không hy vọng lại nhìn thấy ánh mắt thất vọng của bạn một lần nữa.
I don't want to see that disappointed look in your eyes again.
虽然这次失败了,但我们不能这就失望放弃。
Tuy lần này thất bại, nhưng chúng ta không thể vì thế mà thất vọng bỏ cuộc ngay được.
Although we failed this time, we can't just give up in disappointment.
你刚才的表现太让大家失望了。
Biểu hiện vừa rồi của bạn khiến mọi người quá thất vọng.
What you did just now really disappointed everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây