闪失
HSK 6 (Văn viết/Giao tiếp trang trọng)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "闪失" (shǎnshī) mang nghĩa "Sự cố, tai nạn", kết hợp bởi 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 闪失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sơ suất, sự cố bất ngờ, sai sót, rủi ro (thường dùng trong câu phủ định hoặc giả thiết: không được để xảy ra sơ suất).
Ví dụ (5)
路上小心,千万别有什么闪失。
Đi đường cẩn thận, tuyệt đối đừng để xảy ra sơ suất gì.
Be careful on the road, and whatever you do, don't let anything go wrong.
这批货物非常贵重,运输过程中不能有半点闪失。
Lô hàng này vô cùng quý giá, trong quá trình vận chuyển không được có nửa điểm sai sót.
This shipment is extremely valuable, and there must not be the slightest mishap during transport.
万一有个闪失,我怎么向他父母交代?
Ngộ nhỡ có chuyện gì bất trắc (sơ suất), tôi biết ăn nói sao với bố mẹ cậu ấy?
If anything were to go wrong, how could I explain it to his parents?
照顾好孩子,别让他出闪失。
Chăm sóc đứa bé cho tốt, đừng để nó xảy ra chuyện gì.
Take good care of the child and don't let anything happen to him.
这次行动只许成功,不许有闪失。
Hành động lần này chỉ được phép thành công, không được phép có sai sót.
This operation must succeed without any mishaps.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây