闪
丶丨フノ丶
5
道, 线
HSK 4
—
Gợi nhớ
Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪).
Thành phần cấu tạo
闪
Lấp lánh, tránh né
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
人
Bộ Nhân
Người (phía trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:lóe lên, lấp lánh, chớp sáng.
Ví dụ (5)
天边闪过一道雷电。
Phía chân trời lóe lên một tia sấm sét.
A flash of lightning streaked across the horizon.
她的眼睛里闪着泪光。
Trong mắt cô ấy lấp lánh ánh lệ.
Her eyes glistened with tears.
星星在夜空中闪闪发光。
Những ngôi sao tỏa sáng lấp lánh trên bầu trời đêm.
The stars sparkle in the night sky.
汽车灯闪了一下,示意我们要过马路。
Đèn xe hơi chớp một cái, ra hiệu cho chúng tôi muốn băng qua đường.
The car's lights flashed, signaling that we could cross the street.
钻石在阳光下闪闪发亮。
Kim cương lấp lánh dưới ánh mặt trời.
The diamond sparkled in the sunlight.
2
động từ
Nghĩa:né tránh, lách qua, bị trẹo (lưng/khớp) do cử động đột ngột.
Ví dụ (5)
看车!快闪开!
Coi chừng xe! Mau né ra!
Watch out for the car! Move aside!
他身子一闪,躲过了球。
Anh ấy lách người một cái, né được quả bóng.
He dodged the ball with a quick sidestep.
我不小心把腰给闪了。
Tôi không cẩn thận nên bị trẹo lưng rồi.
I accidentally threw out my lower back.
那个黑影在门后闪了一下就不见了。
Cái bóng đen đó thấp thoáng sau cửa một cái rồi biến mất.
That dark figure flashed behind the door and then disappeared.
他总是闪烁其词,不肯说出真话。
Anh ta luôn nói năng lập lờ (né tránh), không chịu nói sự thật.
He always speaks evasively and refuses to tell the truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây