闪耀
—
Gợi nhớ
Từ "闪耀" (shǎnyào) mang nghĩa "chiếu sáng", kết hợp bởi 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh" + 耀 (yào - diệu): "Tỏa sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪). • Chữ 耀: Ánh hào quang rực rỡ (光) chiếu vào đôi cánh chim lông vũ (翟) tung bay trên bầu trời làm muôn tia sáng lấp lánh, tỏa sáng (耀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闪耀
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:chiếu sáng
Ví dụ (3)
夜空中闪耀着无数颗繁星。
Trên bầu trời đêm lấp lánh vô số ngôi sao.
Countless stars are twinkling in the night sky.
她的项链在灯光下闪耀着迷人的光芒。
Chiếc vòng cổ của cô ấy lấp lánh ánh sáng quyến rũ dưới ánh đèn.
Her necklace sparkled with a captivating glow under the lights.
胜利的喜悦在他们的眼中闪耀。
Niềm vui chiến thắng tỏa sáng trong mắt họ.
The joy of victory shone in their eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây