照耀
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "照耀" (zhàoyào) mang nghĩa "chiếu sáng", kết hợp bởi 照 (zhào - chiếu): "chiếu" + 耀 (yào - diệu): "Tỏa sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照). • Chữ 耀: Ánh hào quang rực rỡ (光) chiếu vào đôi cánh chim lông vũ (翟) tung bay trên bầu trời làm muôn tia sáng lấp lánh, tỏa sáng (耀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 照耀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chiếu rọi, soi rọi, chiếu sáng, tỏa sáng.
Ví dụ (5)
温暖的阳光照耀着大地。
Ánh nắng ấm áp chiếu rọi khắp mặt đất.
The warm sunshine shines over the earth.
灯塔的光芒照耀着海面,为船只指引方向。
Ánh sáng của ngọn hải đăng chiếu rọi mặt biển, chỉ dẫn phương hướng cho tàu thuyền.
The lighthouse's beam shines across the sea, guiding ships on their way.
星光照耀在宁静的湖面上。
Ánh sao chiếu rọi trên mặt hồ yên tĩnh.
Starlight shines on the tranquil surface of the lake.
真理的光辉永远照耀着人类前进的道路。
Ánh hào quang của chân lý mãi mãi soi rọi con đường tiến lên của nhân loại.
The radiance of truth forever illuminates humanity's path forward.
清晨的露珠在阳光照耀下闪闪发光。
Những giọt sương sớm lấp lánh dưới ánh nắng chiếu rọi.
The morning dew sparkles in the sunlight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây