耀眼
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "耀眼" (yàoyǎn) mang nghĩa "Chói lóa, lấp lánh", kết hợp bởi 耀 (yào - diệu): "Tỏa sáng" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耀: Ánh hào quang rực rỡ (光) chiếu vào đôi cánh chim lông vũ (翟) tung bay trên bầu trời làm muôn tia sáng lấp lánh, tỏa sáng (耀). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 耀眼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chói mắt, rực rỡ (đến mức khó nhìn), nổi bật.
Ví dụ (5)
夏天的阳光非常耀眼。
Ánh nắng mùa hè vô cùng chói mắt.
The summer sun is very dazzling.
舞台上的灯光闪烁,十分耀眼。
Ánh đèn trên sân khấu nhấp nháy, hết sức chói lòa.
The stage lights were flashing and dazzling.
她今天穿了一件金色的礼服,格外耀眼。
Hôm nay cô ấy mặc một bộ lễ phục màu vàng, đặc biệt nổi bật.
She wore a golden evening gown today, and it was especially dazzling.
雪地反射出的光线很耀眼。
Ánh sáng phản xạ từ tuyết rất chói mắt.
The light reflected off the snow was dazzling.
那颗钻石在阳光下发出耀眼的光芒。
Viên kim cương đó phát ra ánh sáng chói lọi dưới mặt trời.
The diamond gave off a dazzling brilliance in the sunlight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây