眨眼
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "眨眼" (zhǎyǎn) mang nghĩa "Nháy mắt, đá lông nheo", kết hợp bởi 眨 (zhǎ - tráp): "Nháy mắt" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眨: Đôi mắt (目) đã thấm mệt và thiếu ngủ (乏) nên hàng mi cứ chớp liên hồi, nháy mắt (眨). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 眨眼
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nháy mắt, đá lông nheo
Ví dụ (3)
她对我眨眼笑了笑。
Cô ấy nháy mắt với tôi rồi mỉm cười.
She winked at me and smiled.
小孩不停地眨眼。
Đứa bé liên tục chớp mắt.
The child kept blinking.
他用眨眼表示同意。
Anh ấy dùng cái nháy mắt để biểu thị đồng ý.
He blinked to show agreement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây