一眨眼
—
Gợi nhớ
Từ "一眨眼" (yì zhǎ yǎn) mang nghĩa "trong chớp mắt, thoáng chốc", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 眨 (zhǎ - tráp): "Nháy mắt" + 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 眨: Đôi mắt (目) đã thấm mệt và thiếu ngủ (乏) nên hàng mi cứ chớp liên hồi, nháy mắt (眨). • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一眨眼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:trong chớp mắt, thoáng chốc
Ví dụ (3)
时间过得真快,一眨眼暑假就结束了。
Thời gian trôi qua thật nhanh, trong chớp mắt kỳ nghỉ hè đã kết thúc rồi.
Time flies so fast; in the blink of an eye, summer vacation is over.
刚才车子还在那里,一眨眼就不见了。
Vừa nãy chiếc xe vẫn ở đó, trong chớp mắt đã không thấy đâu nữa.
The car was right there just a moment ago, and in the blink of an eye, it was gone.
孩子们长得真快,一眨眼都成大人了。
Trẻ con lớn thật nhanh, chớp mắt một cái đã thành người lớn cả rồi.
Children grow up so fast; in the blink of an eye, they've all become adults.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây