照亮
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "照亮" (zhàoliàng) mang nghĩa "Chiếu sáng, làm sáng", kết hợp bởi 照 (zhào - chiếu): "chiếu" + 亮 (liàng - lượng): "Sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照). • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 照亮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (resultative)
Nghĩa:soi sáng, chiếu sáng, làm rạng rỡ.
Ví dụ (5)
月光照亮了黑夜里的山路。
Ánh trăng đã soi sáng con đường núi trong đêm đen.
The moonlight lit up the mountain path in the dark night.
老师的教诲照亮了我的前程。
Lời dạy của thầy cô đã soi sáng tương lai của tôi (nghĩa bóng).
My teacher's guidance illuminated my future.
烟花照亮了整个夜空。
Pháo hoa đã thắp sáng cả bầu trời đêm.
The fireworks lit up the entire night sky.
那个笑容照亮了她的脸庞。
Nụ cười đó đã làm rạng rỡ khuôn mặt cô ấy.
That smile lit up her face.
手电筒发出的光照亮了前方。
Ánh sáng phát ra từ đèn pin đã soi sáng phía trước.
The light from the flashlight illuminated the way ahead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây