闪动
—
Gợi nhớ
Từ "闪动" (shǎn dòng) mang nghĩa "nhấp nháy, lấp lánh, chớp động", kết hợp bởi 闪 (shǎn - thiểm): "Lấp lánh" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闪: Bóng người (人) vụt lách nhanh qua khung cửa (门) như tia chớp lóe sáng trên bầu trời, mang nghĩa tránh né và lấp lánh (闪). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闪动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhấp nháy, lấp lánh, chớp động
Ví dụ (3)
夜空中闪动着无数颗明亮的星星。
Trên bầu trời đêm lấp lánh vô số ngôi sao sáng.
Countless bright stars twinkled in the night sky.
电脑屏幕上闪动着红色的警报信号。
Trên màn hình máy tính nhấp nháy tín hiệu cảnh báo màu đỏ.
A red warning signal flashed on the computer screen.
湖面上闪动着波光粼粼的日光折射。
Trên mặt hồ lấp loáng ánh nắng phản chiếu dập dềnh.
Sparkling reflections of sunlight shimmered on the surface of the lake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây