炫耀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "炫耀" (xuànyào) mang nghĩa "khoe khoang, phô trương", kết hợp bởi 炫 (xuàn - huyễn): "Ngầu" + 耀 (yào - diệu): "Tỏa sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炫: Ánh lửa rực rỡ (火) bừng lên giữa màn đêm huyền ảo (玄) khiến mọi ánh nhìn đều choáng ngợp là chói sáng, khoe khoang (炫). • Chữ 耀: Ánh hào quang rực rỡ (光) chiếu vào đôi cánh chim lông vũ (翟) tung bay trên bầu trời làm muôn tia sáng lấp lánh, tỏa sáng (耀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 炫耀
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khoe khoang, phô trương
Ví dụ (5)
他喜欢到处炫耀自己的财富。
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình ở khắp nơi.
He likes to show off his wealth everywhere he goes.
她向朋友们炫耀她的新包。
Cô ấy khoe chiếc túi xách mới của mình với bạn bè.
She showed off her new bag to her friends.
真正自信的人不需要炫耀。
Những người thực sự tự tin không cần phải phô trương.
People who are truly confident do not need to show off.
不要在别人面前炫耀你的成绩。
Đừng khoe khoang thành tích của bạn trước mặt người khác.
Don't show off your grades in front of others.
他买豪车只是为了炫耀。
Anh ta mua siêu xe chỉ để phô trương.
He bought a luxury car just to show off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây