夸耀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "夸耀" (kuāyào) mang nghĩa "khoe khoang, phô trương", kết hợp bởi 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang" + 耀 (yào - diệu): "Tỏa sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸). • Chữ 耀: Ánh hào quang rực rỡ (光) chiếu vào đôi cánh chim lông vũ (翟) tung bay trên bầu trời làm muôn tia sáng lấp lánh, tỏa sáng (耀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 夸耀
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khoe khoang, phô trương
Ví dụ (5)
他总是喜欢夸耀自己的财富。
Anh ấy luôn thích khoe khoang sự giàu có của mình.
He always likes to show off his wealth.
不要到处夸耀你的成绩。
Đừng có đi đâu cũng phô trương thành tích của bạn.
Don't go around bragging about your achievements.
她从不夸耀自己的美貌。
Cô ấy không bao giờ khoe khoang nhan sắc của mình.
She never boasts about her beauty.
他们向邻居夸耀新买的汽车。
Họ khoe khoang chiếc xe mới mua với hàng xóm.
They showed off their newly bought car to the neighbors.
真正的才华是不需要夸耀的。
Tài năng thực sự thì không cần phải phô trương.
True talent does not need to be flaunted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây