夸口
—
Gợi nhớ
Từ "夸口" (kuā kǒu) mang nghĩa "khoe khoan", kết hợp bởi 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 夸口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:khoe khoan
Ví dụ (3)
他曾夸口说自己可以在一天内跑完马拉松。
Anh ta từng khoác lác rằng mình có thể chạy xong giải marathon trong vòng một ngày.
He once boasted that he could finish a marathon within a day.
说话要留有余地,不要在人前随意夸口。
Nói năng phải chừa đường lui, đừng tùy tiện khoe khoang trước mặt người khác.
Leave yourself some leeway when speaking, and don't boast casually in front of others.
虽然他嘴上夸口,但实际能力却很一般。
Mặc dù miệng anh ta khoác lác, nhưng năng lực thực tế lại rất bình thường.
Although he talks big, his actual ability is quite average.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây