ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
夸口
kuā kǒu
khoe khoan
Hán việt: khoa khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "夸口" (kuā kǒu) mang nghĩa "khoe khoan", kết hợp bởi 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

夸口
kuā kǒu
khoe khoan
夸
kuā • khoa
khoe khoang
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
亏
Khuy
Hụt / âm đọc (phía dưới)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:khoe khoan
Ví dụ (3)
tā他céng曾kuākǒu夸口shuō说zìjǐ自己kěyǐ可以zài在yìtiān一天nèi内pǎo跑wán完mǎlāsōng马拉松。
Anh ta từng khoác lác rằng mình có thể chạy xong giải marathon trong vòng một ngày.
He once boasted that he could finish a marathon within a day.
shuōhuà说话yào要liúyǒuyúdì留有余地,búyào不要zài在rén人qián前suíyì随意kuākǒu夸口。
Nói năng phải chừa đường lui, đừng tùy tiện khoe khoang trước mặt người khác.
Leave yourself some leeway when speaking, and don't boast casually in front of others.
suīrán虽然tā他zuǐ嘴shàng上kuākǒu夸口,dàn但shíjì实际nénglì能力què却hěn很yìbān一般。
Mặc dù miệng anh ta khoác lác, nhưng năng lực thực tế lại rất bình thường.
Although he talks big, his actual ability is quite average.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây