浮夸
—
Gợi nhớ
Từ "浮夸" (fú kuā) mang nghĩa "phóng đại, khoác lác, phù phiếm", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 夸 (kuā - khoa): "khoe khoang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 夸: Giương rộng hai tay làm bộ to lớn (大) nhưng bên trong lại thiếu hụt hơi sức (亏), chỉ thói nói quá sự thật, phóng đại và khoe khoang (夸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浮夸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:phóng đại, khoác lác, phù phiếm
Ví dụ (3)
他的工作作风有些浮夸,不符合我们求真务实的原则。
Phong cách làm việc của anh ấy có chút phóng đại, không phù hợp với nguyên tắc thực sự cầu thị của chúng ta.
His work style is somewhat boastful and exaggerated, which does not align with our pragmatic principles.
这篇报告里的浮夸辞藻太多,缺乏实际内容。
Từ ngữ sáo rỗng khoác lác trong báo cáo này quá nhiều, thiếu nội dung thực tế.
There is too much flowery and exaggerated rhetoric in this report, lacking substantive content.
我们应该脚踏实地,不要搞那些浮夸的表面文章。
Chúng ta nên làm việc thực tế, không nên làm những việc mang tính bề nổi phóng đại.
We should keep our feet on the ground and not engage in boastful, superficial show.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây