浮现
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "浮现" (fúxiàn) mang nghĩa "hiện ra, nổi lên, hiện lên trong tâm trí", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 浮现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiện ra, nổi lên, hiện lên trong tâm trí
Ví dụ (5)
往事立刻浮现在我眼前。
Những chuyện đã qua lập tức hiện ra trước mắt tôi.
The past immediately came flooding back before my eyes.
她的脸上浮现出幸福的笑容。
Trên khuôn mặt cô ấy hiện lên một nụ cười hạnh phúc.
A happy smile appeared on her face.
那个熟悉的身影再次浮现在他脑海中。
Hình bóng quen thuộc đó lại một lần nữa hiện lên trong tâm trí anh ấy.
That familiar figure appeared in his mind once again.
听到这首歌,我的脑海里浮现出许多美好的回忆。
Nghe bài hát này, trong tâm trí tôi lại hiện lên biết bao kỷ niệm đẹp.
Hearing this song brought many beautiful memories to mind.
一个奇怪的念头突然浮现在我的心头。
Một ý nghĩ kỳ lạ chợt hiện lên trong đầu tôi.
A strange thought suddenly came to mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây