ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浮支
fúzhī
chi vượt, khoản chi nổi
Hán việt: phù chi
—

Gợi nhớ

Từ "浮支" (fúzhī) mang nghĩa "chi vượt, khoản chi nổi", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支).

Thành phần cấu tạo

浮支
fúzhī
chi vượt, khoản chi nổi
浮
fú • phù
nổi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
孚
Phù
Tin / âm đọc (bên phải)
支
zhī • chi
Cây (đối với bút)
十
Bộ Thập
Cành cây (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chi vượt, khoản chi nổi
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了fúzhī浮支。
Trong biểu mẫu đã ghi chi vượt (khoản chi nổi).
The form records the excess expenditure.
qǐng请quèrèn确认fúzhī浮支shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận chi vượt (khoản chi nổi) có đúng không.
Please confirm whether the excess expenditure is correct.
fúzhī浮支xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Chi vượt (khoản chi nổi) cần được giải thích riêng.
The excess expenditure requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây