浮支
—
Gợi nhớ
Từ "浮支" (fúzhī) mang nghĩa "chi vượt, khoản chi nổi", kết hợp bởi 浮 (fú - phù): "nổi" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浮: Như chim mẹ ấp ủ đàn con (孚) nhẹ nhàng trôi bồng bềnh trên mặt nước (氵), tạo nên hình ảnh trôi nổi (浮). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浮支
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chi vượt, khoản chi nổi
Ví dụ (3)
表格里记录了浮支。
Trong biểu mẫu đã ghi chi vượt (khoản chi nổi).
The form records the excess expenditure.
请确认浮支是否正确。
Hãy xác nhận chi vượt (khoản chi nổi) có đúng không.
Please confirm whether the excess expenditure is correct.
浮支需要单独说明。
Chi vượt (khoản chi nổi) cần được giải thích riêng.
The excess expenditure requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây