支撑
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "支撑" (zhīchēng) mang nghĩa "chống đỡ", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 撑 (chēng - sanh): "Chống đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 撑: Đưa cánh tay (扌) dùng cả lòng bàn tay (掌) đỡ lấy xà nhà nặng nề để kiên cường chống đỡ, duy trì (撑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chống đỡ, chống trụ, gồng gánh, nâng đỡ, làm chỗ dựa.
Ví dụ (5)
这几根柱子支撑着整个屋顶。
Mấy cây cột này chống đỡ cho cả cái mái nhà.
These pillars support the entire roof.
他是家里的顶梁柱,一个人支撑着全家的生活。
Anh ấy là trụ cột trong nhà, một mình gồng gánh cuộc sống của cả gia đình.
He is the main pillar of the family, supporting the whole household on his own.
信念支撑着他走过了最艰难的岁月。
Niềm tin đã nâng đỡ (làm chỗ dựa cho) anh ấy đi qua những năm tháng gian nan nhất.
Faith sustained him through the hardest years.
由于体力不支,他只能用手支撑着墙壁喘气。
Do thể lực không còn, anh ấy chỉ có thể dùng tay chống vào tường để thở.
Exhausted, he could only lean against the wall with his hands to catch his breath.
没有足够的数据来支撑这个理论。
Không có đủ dữ liệu để củng cố (làm cơ sở) cho lý thuyết này.
There is not enough data to support this theory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây