撑
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
15
HSK 4/5
—
Gợi nhớ
Đưa cánh tay (扌) dùng cả lòng bàn tay (掌) đỡ lấy xà nhà nặng nề để kiên cường chống đỡ, duy trì (撑).
Thành phần cấu tạo
撑
Chống đỡ, duy trì
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
掌
Chữ Chưởng
lòng bàn tay / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:chống, đỡ, giương (ô), chèo (thuyền), chống đẩy (dùng vật gì đó để chịu lực).
Ví dụ (5)
下雨了,他急忙撑起一把大伞。
Trời mưa rồi, anh ấy vội vàng giương (chống) một chiếc ô to lên.
It started raining, and he quickly opened a big umbrella.
他双手撑着下巴,好像在思考什么难题。
Anh ấy hai tay chống cằm, dường như đang suy nghĩ vấn đề nan giải nào đó.
He rested his chin on both hands, as if he were thinking about some difficult problem.
这跟柱子撑住了整个屋顶的重量。
Cây cột này đã chống đỡ sức nặng của toàn bộ mái nhà.
This pillar supports the weight of the entire roof.
老渔夫拿着竹竿在河里撑船。
Người ngư dân già cầm cây sào tre đang chèo (chống) thuyền trên sông.
The old fisherman used a bamboo pole to punt the boat along the river.
我实在是太困了,眼皮都快撑不开了。
Tôi thực sự quá buồn ngủ rồi, mí mắt sắp không mở (chống) lên nổi nữa.
I’m so sleepy that I can hardly keep my eyes open.
2
động từ / tính từ
Nghĩa:no căng, đầy bụng (do ăn quá nhiều).
Ví dụ (5)
这顿自助餐太好吃了,我都快吃撑了。
Bữa buffet này ngon quá, tôi ăn sắp no căng bụng rồi.
This buffet was so delicious that I almost ate myself too full.
别再给我夹菜了,我已经撑得不行了。
Đừng gắp thức ăn cho tôi nữa, tôi đã no căng chịu không nổi rồi.
Stop putting more food on my plate—I’m already stuffed.
吃得太撑对胃不好,我们出去散散步吧。
Ăn no quá không tốt cho dạ dày, chúng ta ra ngoài đi dạo chút đi.
Eating until you're too full is bad for your stomach; let's go for a walk.
那个袋子装了太多东西,都快被撑破了。
Cái túi đó đựng nhiều đồ quá, sắp bị nhồi đến rách (căng vỡ) rồi.
That bag is so full of things that it's about to burst.
我就喝了两碗汤就感觉有点撑了。
Tôi mới uống có hai bát canh mà đã cảm thấy hơi đầy bụng rồi.
I only drank two bowls of soup and already felt a little full.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây