乘
ノ一丨丨一一ノフノ丶
10
HSK 4-5
Động từ
Gợi nhớ
Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘).
Thành phần cấu tạo
乘
đi, ngồi (phương tiện giao thông)
禾
Hòa (biến thể)
Cây, thân (phía trên)
北
Bắc (biến thể)
Hai người ngồi quay lưng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (15)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ (trang trọng)
Nghĩa:đi, ngồi, đáp (phương tiện giao thông - trang trọng hơn 'Zuò').
Ví dụ (5)
欢迎乘坐本次航班。
Chào mừng quý khách đáp (ngồi) chuyến bay lần này.
Welcome aboard this flight.
他是乘船去那座岛的。
Anh ấy đi thuyền để đến hòn đảo đó.
He went to that island by boat.
请各位乘客系好安全带。
Xin các vị hành khách hãy thắt chặt dây an toàn.
All passengers, please fasten your seat belts.
你可以乘电梯上楼。
Bạn có thể đi thang máy lên lầu.
You can take the elevator upstairs.
这是我第一次乘高铁。
Đây là lần đầu tiên tôi đi tàu cao tốc.
This is my first time taking the high-speed rail.
2
động từ (toán học)
Nghĩa:nhân (phép tính nhân).
Ví dụ (4)
五乘六等于三十。
5 nhân 6 bằng 30.
Five times six equals thirty.
请把这个数字乘以二。
Hãy lấy số này nhân với 2.
Please multiply this number by two.
小学生正在背乘法口诀。
Học sinh tiểu học đang học thuộc bảng cửu chương (khẩu quyết phép nhân).
The elementary school students are memorizing the multiplication table.
加减乘除是基本的数学运算。
Cộng trừ nhân chia là các phép toán cơ bản.
Addition, subtraction, multiplication, and division are the basic mathematical operations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây