乘法
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "乘法" (chéngfǎ) mang nghĩa "Phép nhân", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phép nhân
Ví dụ (3)
老师正在教乘法。
Giáo viên đang dạy phép nhân.
The teacher is teaching multiplication.
乘法比加法复杂一点。
Phép nhân phức tạp hơn phép cộng một chút.
Multiplication is a bit more complicated than addition.
这个程序可以自动完成乘法计算。
Chương trình này có thể tự động hoàn thành phép tính nhân.
This program can automatically complete multiplication calculations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây