ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
乘车
chéngchē
đi xe, lên xe
Hán việt: thừa xa
—

Gợi nhớ

Từ "乘车" (chéngchē) mang nghĩa "đi xe, lên xe", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).

Thành phần cấu tạo

乘车
chéngchē
đi xe, lên xe
乘
chéng • thừa
đi
禾
Hòa (biến thể)
Cây, thân (phía trên)
北
Bắc (biến thể)
Hai người ngồi quay lưng (phía dưới)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đi xe, lên xe
Ví dụ (3)
qǐng请páiduì排队chéngchē乘车。
Vui lòng xếp hàng lên xe.
Please line up to board the vehicle.
lǎorén老人chéngchē乘车kěyǐ可以yōuxiān优先shàngchē上车。
Người già đi xe có thể được lên trước.
Elderly passengers have priority when boarding.
wǒmen我们míngtiān明天chéngchē乘车qù去jīchǎng机场。
Ngày mai chúng tôi đi xe đến sân bay.
We will take a ride to the airport tomorrow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây