乘车
—
Gợi nhớ
Từ "乘车" (chéngchē) mang nghĩa "đi xe, lên xe", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乘车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi xe, lên xe
Ví dụ (3)
请排队乘车。
Vui lòng xếp hàng lên xe.
Please line up to board the vehicle.
老人乘车可以优先上车。
Người già đi xe có thể được lên trước.
Elderly passengers have priority when boarding.
我们明天乘车去机场。
Ngày mai chúng tôi đi xe đến sân bay.
We will take a ride to the airport tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây