乘坐
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "乘坐" (chéngzuò) mang nghĩa "đi (phương tiện giao thông)", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 坐 (zuò - tọa): "ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngồi, đi, đáp (phương tiện giao thông - dùng trong văn phong trang trọng).
Ví dụ (5)
欢迎乘坐本次航班。
Chào mừng quý khách đáp chuyến bay lần này.
Welcome aboard this flight.
请勿携带危险品乘坐地铁。
Vui lòng không mang theo vật phẩm nguy hiểm khi đi tàu điện ngầm.
Please do not carry hazardous materials when riding the subway.
很多上班族选择乘坐公共汽车。
Rất nhiều người đi làm lựa chọn đi bằng xe buýt.
Many office workers choose to take the bus.
乘坐电梯时请注意安全。
Khi đi thang máy vui lòng chú ý an toàn.
Please pay attention to safety when taking the elevator.
这也是我第一次乘坐高铁。
Đây cũng là lần đầu tiên tôi đi tàu cao tốc.
This is also my first time taking the high-speed rail.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây