乘人之危
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "乘人之危" (chéngrénzhīwēi) mang nghĩa "thừa cơ người khác gặp nguy, thừa nước đục thả câu", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 人 (rén - nhân): "người" + 之 (zhī - chi): "Của" + 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危).
Thành phần cấu tạo
乘人之危
thừa cơ người khác gặp nguy, thừa nước đục thả câu
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:thừa cơ người khác gặp nguy, thừa nước đục thả câu
Ví dụ (5)
我们不能乘人之危,而应该向他伸出援手。
Chúng ta không được thừa cơ người khác gặp nguy, mà nên đưa tay ra giúp đỡ anh ấy.
We must not take advantage of someone in a difficult situation; instead, we should offer him a helping hand.
地震期间哄抬物价,这是一种乘人之危的卑劣行径。
Tăng giá trong thời kỳ động đất là một hành vi đê hèn thừa nước đục thả câu.
Price gouging during an earthquake is a despicable act of taking advantage of people in a crisis.
他是个正人君子,不屑于做这种乘人之危的事情。
Anh ấy là một người quân tử, không thèm làm cái việc thừa cơ người khác gặp nguy này.
He is an honorable man and would disdain doing such a thing as taking advantage of someone in distress.
公司濒临破产,竞争对手低价收购,显然是乘人之危。
Công ty sắp phá sản, đối thủ cạnh tranh thu mua với giá rẻ, rõ ràng là thừa nước đục thả câu.
The company was on the verge of bankruptcy, and its competitor's low-price acquisition was clearly taking advantage of its predicament.
在她最脆弱的时候,他没有乘人之危,而是默默地保护了她。
Vào lúc cô ấy yếu đuối nhất, anh ấy đã không thừa cơ người khác gặp nguy, mà lại âm thầm bảo vệ cô ấy.
When she was at her most vulnerable, he did not take advantage of her, but quietly protected her instead.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây