坐
ノ丶ノ丶一丨一
7
站
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐).
Thành phần cấu tạo
坐
ngồi, đi (phương tiện: xe buýt, tàu hỏa)
人人
Hai người
Hai người đối diện (phía trên)
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (19)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:ngồi.
Ví dụ (5)
请坐,别客气。
Mời ngồi, đừng khách sáo.
Please have a seat, don't be so polite.
我们可以坐在这儿吗?
Chúng tôi có thể ngồi ở đây không?
Can we sit here?
大家都坐下吧。
Mọi người đều ngồi xuống đi.
Everyone, please sit down.
他静静地坐在窗前。
Anh ấy ngồi lặng lẽ trước cửa sổ.
He sat quietly by the window.
这把椅子坐起来很舒服。
Cái ghế này ngồi rất thoải mái.
This chair is very comfortable to sit on.
2
động từ
Nghĩa:đi (bằng phương tiện giao thông), ngồi (xe/tàu/máy bay).
Ví dụ (5)
我每天坐公共汽车上班。
Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.
I take the bus to work every day.
我们要坐飞机去上海。
Chúng tôi phải đi máy bay đến Thượng Hải.
We are going to Shanghai by plane.
你坐过高铁吗?
Bạn đã từng đi (ngồi) tàu cao tốc chưa?
Have you ever taken a high-speed train?
坐出租车去那里大概需要多少钱?
Đi taxi đến đó cần khoảng bao nhiêu tiền?
About how much does it cost to take a taxi there?
坐船去那个岛要两个小时。
Đi thuyền ra đảo đó mất hai tiếng đồng hồ.
It takes two hours to go to that island by boat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây