请坐
—
Gợi nhớ
Từ "请坐" (qǐngzuò) mang nghĩa "mời ngồi", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 坐 (zuò - tọa): "ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mời ngồi
Ví dụ (3)
欢迎来到我们家,请坐。
Chào mừng đến nhà chúng tôi, mời ngồi.
Welcome to our home, please have a seat.
面试官微笑着说:“请坐。”
Người phỏng vấn mỉm cười nói: “Mời ngồi.”
The interviewer smiled and said, "Please take a seat."
老师让新同学先请坐。
Giáo viên mời bạn học mới ngồi trước.
The teacher asked the new student to take a seat first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây