ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
请坐
qǐngzuò
mời ngồi
Hán việt: thỉnh tọa
—

Gợi nhớ

Từ "请坐" (qǐngzuò) mang nghĩa "mời ngồi", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 坐 (zuò - tọa): "ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐).

Thành phần cấu tạo

请坐
qǐngzuò
mời ngồi
请
qǐng • thỉnh
xin mời
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)
坐
zuò • tọa
ngồi
人人
Hai người
Hai người đối diện (phía trên)
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mời ngồi
Ví dụ (3)
huānyíng欢迎láidào来到wǒmen我们jiā家,qǐngzuò请坐。
Chào mừng đến nhà chúng tôi, mời ngồi.
Welcome to our home, please have a seat.
miànshìguān面试官wēixiào微笑zhe着shuō说:“qǐngzuò请坐。”
Người phỏng vấn mỉm cười nói: “Mời ngồi.”
The interviewer smiled and said, "Please take a seat."
lǎoshī老师ràng让xīn新tóngxué同学xiān先qǐngzuò请坐。
Giáo viên mời bạn học mới ngồi trước.
The teacher asked the new student to take a seat first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây