ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
蹲坐
dūnzuò
Ngồi xổm
Hán việt: đôn tọa
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "蹲坐" (dūnzuò) mang nghĩa "Ngồi xổm", kết hợp bởi 蹲 (dūn - đôn): "Ngồi xổm" + 坐 (zuò - tọa): "ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蹲: Đôi bàn chân (足) co gập lại nâng đỡ thân mình như đang bưng chén rượu quý (尊) tạo thành tư thế ngồi xổm (蹲). • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐).

Thành phần cấu tạo

蹲坐
dūnzuò
Ngồi xổm
蹲
dūn • đôn
Ngồi xổm
足
Bộ Túc
Chân (bên trái)
尊
Tôn
Tôn / âm đọc (bên phải)
坐
zuò • tọa
ngồi
人人
Hai người
Hai người đối diện (phía trên)
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Ngồi xổm
Ví dụ (3)
tā他dūnzuò蹲坐zài在ménkǒu门口děng等rén人。
Anh ấy ngồi xổm ở cửa đợi người.
He crouched by the door waiting for someone.
háizi孩子dūnzuò蹲坐zài在dì地shàng上wán玩wánjù玩具。
Đứa trẻ ngồi xổm dưới đất chơi đồ chơi.
The child squatted on the ground playing with toys.
dūnzuò蹲坐tài太jiǔ久huì会tuǐ腿má麻。
Ngồi xổm quá lâu sẽ tê chân.
Squatting for too long will make your legs go numb.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây