蹲坐
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "蹲坐" (dūnzuò) mang nghĩa "Ngồi xổm", kết hợp bởi 蹲 (dūn - đôn): "Ngồi xổm" + 坐 (zuò - tọa): "ngồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蹲: Đôi bàn chân (足) co gập lại nâng đỡ thân mình như đang bưng chén rượu quý (尊) tạo thành tư thế ngồi xổm (蹲). • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ngồi xổm
Ví dụ (3)
他蹲坐在门口等人。
Anh ấy ngồi xổm ở cửa đợi người.
He crouched by the door waiting for someone.
孩子蹲坐在地上玩玩具。
Đứa trẻ ngồi xổm dưới đất chơi đồ chơi.
The child squatted on the ground playing with toys.
蹲坐太久会腿麻。
Ngồi xổm quá lâu sẽ tê chân.
Squatting for too long will make your legs go numb.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây