ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坐立不安
zuò lì bù ān
bồn chồn, đứng ngồi không yên
Hán việt: tọa lập bất an
—

Gợi nhớ

Từ "坐立不安" (zuò lì bù ān) nghĩa là "bồn chồn, đứng ngồi không yên", ghép bởi: 坐 (zuò): ngồi + 立 (lì): Đứng + 不 (bù): không + 安 (ān): yên bình.

Thành phần cấu tạo

坐立不安
zuò lì bù ān
bồn chồn, đứng ngồi không yên
人人
土
立
一
个 (biến thể)
宀

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bồn chồn, đứng ngồi không yên
Ví dụ (3)
jiāojí焦急děngdài等待kǎoshì考试jiéguǒ结果de的tā她,zhěngtiān整天zuòlìbù'ān坐立不安。
Cô ấy đang sốt ruột chờ đợi kết quả thi, cả ngày đứng ngồi không yên.
Anxiously waiting for her exam results, she was restless all day.
tīngshuō听说háizi孩子shēngbìng生病zhùyuàn住院le了,mǔqīn母亲jí急de得zuòlìbù'ān坐立不安。
Nghe tin con bị ốm nhập viện, người mẹ lo lắng đến mức đứng ngồi không yên.
Hearing that her child was sick and hospitalized, the mother was so worried she couldn't sit still.
fángjiān房间lǐ里mēnrè闷热de得ràng让rén人zuòlìbù'ān坐立不安。
Sự oi bức trong phòng khiến người ta bồn chồn khó chịu.
The room was so muggy that it made people restless.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây