坐立不安
—
Gợi nhớ
Từ "坐立不安" (zuò lì bù ān) nghĩa là "bồn chồn, đứng ngồi không yên", ghép bởi: 坐 (zuò): ngồi + 立 (lì): Đứng + 不 (bù): không + 安 (ān): yên bình.
Thành phần cấu tạo
坐立不安
bồn chồn, đứng ngồi không yên
人人
土
立
一
个 (biến thể)
宀
Phân tích từ 坐立不安
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bồn chồn, đứng ngồi không yên
Ví dụ (3)
焦急等待考试结果的她,整天坐立不安。
Cô ấy đang sốt ruột chờ đợi kết quả thi, cả ngày đứng ngồi không yên.
Anxiously waiting for her exam results, she was restless all day.
听说孩子生病住院了,母亲急得坐立不安。
Nghe tin con bị ốm nhập viện, người mẹ lo lắng đến mức đứng ngồi không yên.
Hearing that her child was sick and hospitalized, the mother was so worried she couldn't sit still.
房间里闷热得让人坐立不安。
Sự oi bức trong phòng khiến người ta bồn chồn khó chịu.
The room was so muggy that it made people restless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây