坐下
家
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "坐下" (zuòxià) mang nghĩa "ngồi xuống", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坐下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:ngồi xuống
Ví dụ (3)
请坐下休息一会儿。
Hãy ngồi xuống nghỉ một lát.
Please sit down and rest for a while.
老师让学生坐下。
Giáo viên bảo học sinh ngồi xuống.
The teacher told the students to sit down.
他走进房间后坐下了。
Anh ấy bước vào phòng rồi ngồi xuống.
He walked into the room and sat down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây