ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坐便器
Zuòbiànqì
Bồn cầu ngồi
Hán việt: tọa tiện khí
—

Gợi nhớ

Từ "坐便器" (Zuòbiànqì) mang nghĩa "Bồn cầu ngồi", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).

Thành phần cấu tạo

坐便器
Zuòbiànqì
Bồn cầu ngồi
坐
zuò • tọa
ngồi
人人
Hai người
Hai người đối diện (phía trên)
土
Bộ Thổ
Mặt đất (phía dưới)
便
biàn / pián • tiện
tiện lợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
器
qì • khí
Dụng cụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bốn lần)
犬
Bộ Khuyển
Chó (phía giữa)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bồn cầu ngồi
Ví dụ (2)
wèishēngjiān卫生间lǐ里ānzhuāng安装le了yí一gè个zhìnéng智能zuòbiànqì坐便器。
Trong nhà vệ sinh đã lắp đặt một bồn cầu ngồi thông minh.
A smart toilet has been installed in the bathroom.
bǎochí保持zuòbiànqì坐便器de的qīngjié清洁wèishēng卫生fēicháng非常zhòngyào重要。
Việc giữ gìn bồn cầu ngồi sạch sẽ, vệ sinh là rất quan trọng.
Keeping the toilet clean and hygienic is very important.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây