坐便器
—
Gợi nhớ
Từ "坐便器" (Zuòbiànqì) mang nghĩa "Bồn cầu ngồi", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bồn cầu ngồi
Ví dụ (2)
卫生间里安装了一个智能坐便器。
Trong nhà vệ sinh đã lắp đặt một bồn cầu ngồi thông minh.
A smart toilet has been installed in the bathroom.
保持坐便器的清洁卫生非常重要。
Việc giữ gìn bồn cầu ngồi sạch sẽ, vệ sinh là rất quan trọng.
Keeping the toilet clean and hygienic is very important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây