ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
便宜
piányi
rẻ, giá rẻ.
Hán việt: tiện nghi
昂贵
HSK 2
Tính từ

Gợi nhớ

Món hàng vừa mang lại sự thuận tiện cho người mua (亻 và 更 trong chữ 便: tiện - tiện lợi), vừa có mức giá hợp lý, vừa vặn với chi tiêu của mọi gia đình dưới mái nhà (宀 và 且 trong chữ 宜: nghi - thích hợp) thì được khen là "rẻ, giá rẻ" (便宜).

Thành phần cấu tạo

便宜
piányi
rẻ, giá rẻ
便
biàn / pián • tiện
tiện lợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
宜
yí • nghi
Thích hợp
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
且
Thả
Bàn thờ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:rẻ, giá rẻ.
Ví dụ (5)
zhè这gè个shǒujī手机hěn很piányi便宜。
Cái điện thoại này rất rẻ.
This cellphone is very cheap.
piányi便宜méi没hǎo好huò货。
Của rẻ là của ôi (Đồ rẻ không có hàng tốt).
Cheap goods are never good.
néng能bù不néng能piányi便宜yìdiǎnr一点儿?
Có thể rẻ hơn một chút được không? (Câu cửa miệng khi mặc cả).
Could it be a little cheaper?
zhèr这儿de的fángzū房租bǐjiào比较piányi便宜。
Tiền thuê nhà ở đây khá rẻ.
The rent here is relatively cheap.
suīrán虽然piányi便宜,dànshì但是zhìliàng质量bù不hǎo好。
Tuy rẻ nhưng chất lượng không tốt.
Although it's cheap, the quality isn't good.
2
động từ / danh từ (thành ngữ)
Nghĩa:món hời, lợi lộc / tha cho (ai đó).
Ví dụ (3)
zuòrén做人yào要chéngshí诚实hòudào厚道,búyào不要zǒng总xiǎng想zhànpiányi占便宜。
Làm người phải trung thực tử tế, đừng lúc nào cũng nghĩ đến chuyện kiếm món hời (chiếm lợi lộc).
To take advantage of someone.
zhè这cì次suàn算piányi便宜nǐ你le了。
Lần này coi như tha cho cậu (cậu gặp may rồi đấy).
This time I'll let you off easy.
wǒ我bù不xǐhuan喜欢ài爱zhàn占xiǎo小piányi便宜de的rén人。
Tôi không thích những người hay ham lợi vặt (chiếm lợi nhỏ).
I don't like people who are always trying to gain small advantages.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây