坐落
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "坐落" (zuòluò) mang nghĩa "tọa lạc, nằm ở", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坐落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tọa lạc, nằm ở
Ví dụ (5)
这座别墅坐落在半山腰。
Ngôi biệt thự này tọa lạc ở lưng chừng núi.
This villa is situated halfway up the mountain.
我们的学校坐落在一个美丽的小镇上。
Trường học của chúng tôi nằm ở một thị trấn nhỏ xinh đẹp.
Our school is located in a beautiful small town.
那家著名的博物馆坐落于市中心。
Viện bảo tàng nổi tiếng đó tọa lạc tại trung tâm thành phố.
That famous museum is located in the city center.
这座古老的寺庙坐落在茂密的森林里。
Ngôi đền cổ kính này nằm trong khu rừng rậm rạp.
This ancient temple is situated in a dense forest.
新建的图书馆坐落在河边,风景非常优美。
Thư viện mới xây nằm ở ven sông, phong cảnh vô cùng tươi đẹp.
The newly built library is located by the river, and the scenery is very beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây