落榜
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "落榜" (luòbǎng) mang nghĩa "Trượt kỳ thi, không được liệt kê", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 榜 (bǎng - bảng): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 榜: Tấm biển bằng gỗ (木) treo ngay bên cạnh (旁) cổng trường để niêm yết danh sách trúng tuyển gọi là bảng thông báo (榜).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 落榜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thi trượt, rớt bảng (không có tên trong danh sách trúng tuyển - thường dùng cho thi đại học hoặc thi công chức).
Ví dụ (5)
得知落榜的消息后,他把自己关在房间里哭了很久。
Sau khi biết tin thi trượt, cậu ấy nhốt mình trong phòng khóc rất lâu.
After learning that he had failed the entrance exam, he shut himself in his room and cried for a long time.
高考落榜并不是世界末日,你还有很多其他的选择。
Thi trượt đại học không phải là ngày tận thế, bạn vẫn còn rất nhiều lựa chọn khác.
Failing the college entrance exam is not the end of the world; you still have many other options.
虽然这次落榜了,但他并没有灰心,决定明年再考一次。
Mặc dù lần này thi trượt, nhưng cậu ấy không hề nản lòng, quyết định năm sau thi lại lần nữa.
Although he failed the exam this time, he did not lose heart and decided to take it again next year.
很多成功的企业家在年轻的时候也曾经落榜过。
Rất nhiều doanh nhân thành đạt khi còn trẻ cũng đã từng thi trượt.
Many successful entrepreneurs also failed exams when they were young.
家长应该多鼓励落榜的孩子,而不是一味地指责他们。
Phụ huynh nên động viên con cái thi trượt nhiều hơn, chứ không phải cứ một mực chỉ trích chúng.
Parents should encourage children who have failed exams more, rather than blindly blaming them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây