落到
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "落到" (luòdào) mang nghĩa "rơi vào, giảm xuống", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:rơi vào, giảm xuống
Ví dụ (3)
球落到水里了。
Quả bóng rơi xuống nước rồi.
The ball fell into the water.
雨水落到屋顶上。
Nước mưa rơi xuống mái nhà.
Rainwater fell onto the roof.
书包落到地上。
Cặp sách rơi xuống đất.
The schoolbag fell to the ground.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây