降落
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "降落" (jiàngluò) mang nghĩa "Hạ cánh, xuống", kết hợp bởi 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 降落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hạ cánh, rơi xuống, hạ xuống.
Ví dụ (5)
飞机正准备在跑道上降落。
Máy bay đang chuẩn bị hạ cánh xuống đường băng.
The plane is preparing to land on the runway.
由于天气原因,飞机无法准时降落。
Do nguyên nhân thời tiết, máy bay không thể hạ cánh đúng giờ.
Because of the weather, the plane cannot land on time.
伞兵从高空安全降落到地面。
Lính nhảy dù đã hạ cánh an toàn từ trên cao xuống mặt đất.
The paratrooper landed safely on the ground from high in the air.
夜幕降落,城市亮起了灯火。
Màn đêm buông xuống (hạ xuống), thành phố đã thắp sáng đèn hoa.
As night fell, the city lit up.
请在飞机降落前系好安全带。
Xin hãy thắt chặt dây an toàn trước khi máy bay hạ cánh.
Please fasten your seat belt before the plane lands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây