ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
落山
luòshān
lặn (mặt trời)
Hán việt: lạc sơn
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "落山" (luòshān) mang nghĩa "lặn (mặt trời)", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.

Thành phần cấu tạo

落山
luòshān
lặn (mặt trời)
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)
山
shān • sơn
núi
山
Bộ Sơn
Hình ba đỉnh núi nhọn nhô lên

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:lặn (mặt trời)
Ví dụ (3)
tàiyáng太阳kuàiyào快要luòshān落山le了。
Mặt trời sắp lặn sau núi.
The sun is about to set behind the mountains.
luòshān落山hòu后qìwēn气温xiàjiàng下降。
Sau khi mặt trời lặn, nhiệt độ giảm xuống.
The temperature drops after sunset.
tāmen他们zài在tàiyáng太阳luòshān落山qián前huíjiā回家。
Họ về nhà trước khi mặt trời lặn.
They went home before the sun set.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây