降
フ丨ノフ丶一フ丨
8
家
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降).
Thành phần cấu tạo
降
hạ xuống, giảm; đầu hàng
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
夅
Giáng (biến thể)
Xuống (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (15)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'jiàng / xiáng')
Nghĩa:hạ xuống, giảm; đầu hàng
Ví dụ (5)
产品的价格降低了。
Giá của sản phẩm đã giảm xuống rồi.
The price of the product has gone down.
今年的失业率开始下降。
Tỷ lệ thất nghiệp năm nay bắt đầu giảm.
The unemployment rate began to decline this year.
明天会大幅降温,记得多穿衣服。
Ngày mai nhiệt độ sẽ giảm mạnh, nhớ mặc thêm quần áo.
The temperature will drop sharply tomorrow, so remember to wear more clothes.
飞机马上就要降落了。
Máy bay sắp hạ cánh rồi.
The plane is about to land.
医生建议他想办法降血压。
Bác sĩ khuyên anh ấy tìm cách hạ huyết áp.
The doctor advised him to find a way to lower his blood pressure.
2
Động từ
Nghĩa:hàng phục, đầu hàng, khuất phục trước kẻ địch
Ví dụ (3)
宁死不降是这位将军一直坚守的信念。
Thà chết chứ không hàng là niềm tin mà vị tướng này luôn kiên trì giữ vững.
Preferring death to surrender was the conviction this general always upheld.
面对强大的对手,他最终选择了投降。
Đối mặt với đối thủ mạnh mẽ, cuối cùng anh ta đã chọn đầu hàng.
Faced with a powerful opponent, he ultimately chose to surrender.
相传这位高僧用佛法降服了深山里的猛兽。
Tương truyền vị cao tăng này đã dùng phật pháp để hàng phục thú dữ trong rừng sâu.
Legend has it that this eminent monk tamed the fierce beasts in the deep mountains through Buddhist dharma.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây