投降
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "投降" (tóuxiáng) mang nghĩa "đầu hàng", kết hợp bởi 投 (tóu - đầu): "Ném" + 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 投降
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đầu hàng, quy hàng, chịu thua, khuất phục.
Ví dụ (5)
敌军在被包围后举白旗投降了。
Quân địch sau khi bị bao vây đã giương cờ trắng đầu hàng.
After being surrounded, the enemy troops raised a white flag and surrendered.
我们要战斗到底,绝不投降。
Chúng ta phải chiến đấu đến cùng, tuyệt đối không đầu hàng.
We will fight to the end and never surrender.
面对困难,他是不会轻易投降的。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy sẽ không dễ dàng chịu thua (đầu hàng).
He will not surrender easily in the face of difficulties.
哪怕只有一个人,我也不会向命运投降。
Cho dù chỉ còn một mình, tôi cũng sẽ không đầu hàng trước số phận.
Even if I am the only one left, I will not surrender to fate.
最后,罪犯不得不向警方投降。
Cuối cùng, tên tội phạm buộc phải đầu hàng cảnh sát.
In the end, the criminal had no choice but to surrender to the police.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây