降价
—
Gợi nhớ
Từ "降价" (jiàngjià) mang nghĩa "giảm giá", kết hợp bởi 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 降价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giảm giá
Ví dụ (3)
这款手机今天降价了。
Mẫu điện thoại này hôm nay giảm giá rồi.
The price of this phone dropped today.
商店降价促销,顾客很多。
Cửa hàng giảm giá khuyến mãi nên khách rất đông.
The store cut prices for a promotion, attracting many customers.
降价不一定能提高销量。
Giảm giá không nhất định có thể tăng doanh số.
Lowering prices does not necessarily increase sales volume.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây