票价
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "票价" (piàojià) mang nghĩa "Giá vé", kết hợp bởi 票 (piào - phiếu): "vé" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giá vé
Ví dụ (3)
这条线路票价不贵。
Giá vé của tuyến này không đắt.
The fare for this route is not expensive.
售票员告诉我们票价。
Nhân viên bán vé nói cho chúng tôi giá vé.
The ticket seller told us the fare.
节假日期间票价会上涨。
Trong dịp lễ, giá vé sẽ tăng.
Ticket prices go up during holidays.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây