ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
降温
jiàngwēn
hạ nhiệt, giảm nhiệt độ
Hán việt: giáng ôn
—

Gợi nhớ

Từ "降温" (jiàngwēn) mang nghĩa "hạ nhiệt, giảm nhiệt độ", kết hợp bởi 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống" + 温 (wēn - ôn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降). • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温).

Thành phần cấu tạo

降温
jiàngwēn
hạ nhiệt, giảm nhiệt độ
降
jiàng / xiáng • giáng
hạ xuống
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
夅
Giáng (biến thể)
Xuống (bên phải)
温
wēn • ôn
Ấm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
昷
Chữ Ôn
Ấm áp, nhân hậu / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hạ nhiệt, giảm nhiệt độ
Ví dụ (3)
míngtiān明天běifāng北方huì会míngxiǎn明显jiàngwēn降温。
Ngày mai miền Bắc sẽ giảm nhiệt rõ rệt.
Temperatures in the north will drop significantly tomorrow.
xiàyǔ下雨hòu后,chéngshì城市kāishǐ开始jiàngwēn降温。
Sau mưa, thành phố bắt đầu hạ nhiệt.
After the rain, the city started to cool down.
yīshēng医生yòng用bīngdài冰袋bāng帮bìngrén病人jiàngwēn降温。
Bác sĩ dùng túi đá giúp bệnh nhân hạ sốt.
The doctor used an ice pack to help lower the patient's temperature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây