降温
—
Gợi nhớ
Từ "降温" (jiàngwēn) mang nghĩa "hạ nhiệt, giảm nhiệt độ", kết hợp bởi 降 (jiàng / xiáng - giáng): "hạ xuống" + 温 (wēn - ôn): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 降: Đôi bàn chân bước lần từng nhịp từ trên sườn đồi cao (阝) đi xuống thấp (夅), mang nghĩa hạ xuống, giảm bớt hoặc quy hàng (降). • Chữ 温: Đổ dòng nước ấm (氵) vào bát sứ đem dâng cho người bị giam cầm bằng tấm lòng nhân hậu (昷), gợi lên sự ấm áp và ôn hòa (温).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 降温
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hạ nhiệt, giảm nhiệt độ
Ví dụ (3)
明天北方会明显降温。
Ngày mai miền Bắc sẽ giảm nhiệt rõ rệt.
Temperatures in the north will drop significantly tomorrow.
下雨后,城市开始降温。
Sau mưa, thành phố bắt đầu hạ nhiệt.
After the rain, the city started to cool down.
医生用冰袋帮病人降温。
Bác sĩ dùng túi đá giúp bệnh nhân hạ sốt.
The doctor used an ice pack to help lower the patient's temperature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây